USA - Vietnam


Partita 9
FT
S. Smith 14'
S. Smith 45'
L. Horan 77'
Sat 22 Jul 2023, 03:00
Eden Park, Auckland

Cronologia

USA
Vietnam
14' S. Smith
41' T. Rodman
Rigore confermato
44' A. Morgan (rig)
45' S. Smith
Goal confirmed
45+7' S. Smith
46' V. Ngân Thị
T. Nguyễn Thị
56' L. Horan
61' T. Nguyễn
B. Nguyễn Thị
61' T. Chương
T. Lương Thị
63' R. Lavelle
S. Demelo
63' M. Rapinoe
A. Morgan
75' A. Thompson
T. Rodman
75' N. Huỳnh
76' H. Phạm
N. Huỳnh
77' L. Horan
84' S. Huerta
E. Fox
84' K. O'Hara
C. Dunn
89' Dương Thị Vân
T. Trần

Formazione

USA 4-3-3
11
S. Smith
13
A. Morgan 63' M. Rapinoe
20
T. Rodman 75' A. Thompson
10
L. Horan
17
A. Sullivan
9
S. Demelo 63' R. Lavelle
19
C. Dunn 84' K. O'Hara
4
N. Girma
8
J. Ertz
23
E. Fox 84' S. Huerta
1
A. Naeher
Vietnam 5-4-1
9
N. Huỳnh 76' H. Phạm
10
T. Trần 89' Dương Thị Vân
23
B. Nguyễn Thị 61' T. Nguyễn
11
T. Thái
7
T. Nguyễn Thị 46' V. Ngân Thị
17
Trần Thị Thu Thảo
2
T. Lương Thị 61' T. Chương
13
T. My Lê
4
T. Trần Thị
5
Hoàng Thị Loan
14
K. Trần Thị
USA
Vietnam
72%
Possesso
28%
28
Tiri
0
7
Tiri in porta
0
15
Tiri fuori porta
0
6
Tiri bloccati
0
0
Salvataggi
5
0
Cartellini rossi
0
1
Cartellini gialli
1
7
Falli
0
14
Scivolate
27
467
Passaggi tentati
257
372
Passaggi completati
126
80%
Passaggi eseguiti
49%
9
Calci d'angolo
0
5
Fuorigioco
0
USA
# Pos Giocatore R D AS S SD SN SB P P% BS VO DRI ON GT B OB OT
23 D E. Fox 7.5 0 0 0 0 0 0 35 74% 0 0 6 2 0 0 2 0
8 D J. Ertz 8.1 0 0 0 1 0 0 79 84% 0 0 1 0 0 0 0 0
4 D N. Girma 7.7 0 0 0 0 0 0 80 91% 0 0 1 0 1 0 0 0
19 D C. Dunn 7.1 0 0 0 0 0 0 37 86% 0 0 0 1 2 0 1 1
9 C S. Demelo 8.1 0 0 0 1 0 0 13 92% 0 0 1 0 4 0 0 2
17 C A. Sullivan 7.7 0 0 0 0 0 0 44 72% 0 0 1 2 2 0 3 1
10 C L. Horan 8.5 1 0 0 1 0 0 63 73% 0 0 7 4 1 0 1 1
20 A T. Rodman 7.7 0 0 0 0 0 0 14 71% 0 0 2 1 2 0 3 2
13 A A. Morgan 6.6 0 1 0 1 0 0 13 85% 0 0 0 1 0 0 1 0
11 A S. Smith 9.5 2 1 0 2 0 0 21 62% 0 0 6 0 2 0 1 3
3 D S. Huerta 6.8 0 0 0 0 0 0 6 83% 0 0 0 0 0 0 0 0
5 D K. O'Hara 6.7 0 0 0 0 0 0 13 67% 0 0 0 0 0 0 0 0
6 A L. Williams
14 D E. Sonnett
15 A M. Rapinoe 6.8 0 0 0 0 0 0 17 65% 0 0 0 2 0 0 0 0
16 C R. Lavelle 7.7 0 0 0 1 0 0 20 79% 0 0 2 0 0 0 0 0
22 C K. Mewis
12 D A. Cook
2 A A. Sanchez
7 C A. Thompson 7.0 0 0 0 0 0 0 4 100% 0 0 1 0 0 0 1 1
Portiere
# Pos Giocatore R RK SDT
1 P A. Naeher 6.7 0 0
18 P C. Murphy 0
21 P A. Kingsbury 0
R: Valutazione D: Gol AS: Assist S: Tiri SD: Tiri in porta SN: Tiri fuori SB: Tiri bloccati P: Passaggi P%: Precisione passaggi BS: Fuorigioco VO: Cross DRI: Dribbling riusciti ON: Intercetti GT: Contrasti vinti B: Blocchi OB: Falli commessi OT: Falli subiti RK: Parate SDT: Tiri in porta subiti
Vietnam
# Pos Giocatore R D AS S SD SN SB P P% BS VO DRI ON GT B OB OT
17 D Trần Thị Thu Thảo 6.8 0 0 0 0 0 0 19 53% 0 0 0 2 6 0 3 0
2 D T. Lương Thị 6.4 0 0 0 0 0 0 15 33% 0 0 0 1 2 0 1 0
13 D T. My Lê 7.0 0 0 0 0 0 0 23 50% 0 0 0 2 2 0 0 2
4 D T. Trần Thị 6.6 0 0 0 0 0 0 27 41% 0 0 0 3 2 0 2 0
5 D Hoàng Thị Loan 5.7 0 0 0 0 0 0 17 29% 0 0 1 0 4 0 1 1
23 C B. Nguyễn Thị 6.4 0 0 0 0 0 0 9 67% 0 0 0 0 2 0 1 2
10 C T. Trần 6.1 0 0 0 0 0 0 24 63% 0 0 0 1 2 0 3 0
11 C T. Thái 6.1 0 0 0 0 0 0 34 54% 0 0 1 1 4 0 1 0
7 C T. Nguyễn Thị 6.3 0 0 0 0 0 0 6 50% 0 0 0 2 0 0 0 1
9 A N. Huỳnh 6.3 0 0 0 0 0 0 16 81% 0 0 0 0 0 0 1 2
3 D T. Chương 6.0 0 0 0 0 0 0 6 67% 0 0 0 0 0 0 0 0
6 D T. Trần Thị
8 C T. Trần Thị
12 A H. Phạm 6.4 0 0 0 0 0 0 10 50% 0 0 0 0 1 0 0 0
15 A T. Nguyễn Thị
16 C Dương Thị Vân 6.6 0 0 0 0 0 0 2 50% 0 0 0 0 1 0 0 0
18 A H. Vũ Thị
19 C T. Nguyễn
21 C V. Ngân Thị 6.4 0 0 0 0 0 0 11 27% 0 0 1 2 0 0 0 1
22 D T. Nguyễn 6.3 0 0 0 0 0 0 5 60% 0 0 0 0 1 0 0 0
Portiere
# Pos Giocatore R RK SDT
14 P K. Trần Thị 8.1 5 7
1 P K. Đào Thị 7
20 P T. Khổng 7
R: Valutazione D: Gol AS: Assist S: Tiri SD: Tiri in porta SN: Tiri fuori SB: Tiri bloccati P: Passaggi P%: Precisione passaggi BS: Fuorigioco VO: Cross DRI: Dribbling riusciti ON: Intercetti GT: Contrasti vinti B: Blocchi OB: Falli commessi OT: Falli subiti RK: Parate SDT: Tiri in porta subiti
USA
Vietnam
1 A. Naeher
K. Trần Thị 14
23 E. Fox
Trần Thị Thu Thảo 17
8 J. Ertz
T. Lương Thị 2
4 N. Girma
T. My Lê 13
19 C. Dunn
T. Trần Thị 4
9 S. Demelo
Hoàng Thị Loan 5
17 A. Sullivan
B. Nguyễn Thị 23
10 L. Horan
T. Trần 10
20 T. Rodman
T. Thái 11
13 A. Morgan
T. Nguyễn Thị 7
11 S. Smith
N. Huỳnh 9
Panchina
12 A. Cook
T. Khổng 20
3 S. Huerta
T. Chương 3
16 R. Lavelle
Dương Thị Vân 16
22 K. Mewis
V. Ngân Thị 21
2 A. Sanchez
T. Trần Thị 8
18 C. Murphy
T. Nguyễn 19
14 E. Sonnett
H. Phạm 12
6 L. Williams
T. Nguyễn 22
15 M. Rapinoe
K. Đào Thị 1
5 K. O'Hara
T. Nguyễn Thị 15
7 A. Thompson
H. Vũ Thị 18
21 A. Kingsbury
T. Trần Thị 6